Chuyển đến nội dung chính

Sách "Lãnh đạo - Phong cách Barack Obama"

Cuốn sách Leadership The Barack Obama Way (bản tiếng Việt: Lãnh đạo phong cách Barack Obama của Alpha Books) của Tiến sĩ Chel Leanne – Chủ tịch tổ chức phát triển kỹ năng lãnh đạo cho các công ty thuộc nhóm Fortune 500 - trình bày và chắt lọc 10 phương pháp và nguyên tắc lãnh đạo mà Obama đã sử dụng hiệu quả trong nhiều năm qua. “Thu phục lòng tin” là một trong số ấy.

Bằng cách nào Barack Obama đã gây dựng lòng tin trong những người ủng hộ ông? Hãy xem các phân tích của Tiến sĩ Chel Leanne – cũng là cựu giảng viên Đại học Harvard (nội dung sau được trích lược từ cuốn Lãnh đạo phong cách Barack Obama):
“Đây mới thật là một nhà lãnh đạo”. Đó là phản ứng của hàng triệu người theo dõi ở Mỹ và trên toàn thế giới vào đêm thứ hai của Đại hội Toàn quốc Đảng Dân chủ năm 2004, khi Barack Obama bước lên sân khấu phát biểu bài diễn văn yếu lược một cách hùng hồn.

Sự kiện đó, đối với hầu hết các nhà quan sát, đánh dấu những hình ảnh đầu tiên của nhà lãnh đạo trẻ này. Nó ghi dấu thời khắc quyết định của Obama, bởi những ấn tượng đầu tiên đầy tích cực và mạnh mẽ đã đưa sự nghiệp trên chính trường của ông lên một tầm cao mới, giúp ông thăng tiến nhanh chóng từ một ứng cử viên lần đầu bước vào Thượng viện thành Tổng thống Mỹ cùng danh xưng “người lãnh đạo thế giới tự do” – một hành trình mà ông chinh phục chỉ trong bốn năm ngắn ngủi.

Vào đêm quyết định đó trong năm 2004, Obama đã sử dụng ngôn ngữ cơ thể và tạo hình bản thân xuất sắc đến độ khán giả truyền hình trên toàn cầu phải thốt lên câu nhận định trên trước khi ông bắt đầu phát biểu. Với những bước đi vững chắc, bờ vai rộng, nụ cười điềm tĩnh, cái vẫy tay đầy tự tin và dáng đứng uy nghi, Obama thu hút ngay sự chú ý lắng nghe của khán giả. Ở ông, người ta nhìn thấy một nhà lãnh đạo đầy tự tin và lôi cuốn.

Nếu những ấn tượng mạnh mẽ đầu tiên là ngôn ngữ cơ thể và tạo hình cá nhân cho phép Obama nhanh chóng thu hút sự tập trung của mọi người, thì việc sử dụng một cách tài tình giọng nói và ngữ điệu trở thành ấn tượng tiếp theo giúp ông duy trì sự tập trung đó.

Chất giọng sâu lắng bẩm sinh – một vụ khí lợi hại của ông – đã củng cố nhận định ban đầu của mọi người. Obama đã khéo léo điều khiển giọng nói của mình để chuyển tải niềm phấn khích, nỗi bất bình, thái độ khẩn trương và sự say mê. Ông cao giọng khi thích hợp và hạ giọng khi cần thiết. Yếu tố cảm xúc trong giọng nói của ông cũng rất đa dạng – có lúc tỏ ra khát khao, có lúc thể hiện sự trìu mến, có lúc lại phẫn nộ bất bình – tạo nên chiều sâu và sức mạnh cho lời nói.

Thông qua nghệ thuật sử dụng giọng nói và ngữ điệu bậc thầy, Obama thu hút sự chú ý của khán giả vào những điểm chính, khơi dậy những cảm xúc, lôi cuốn người nghe và khiến bài phát biểu của ông dễ đi vào lòng người hơn.
Những cử chỉ của Obama cũng hiệu quả không kém trong việc nâng cao hiệu quả diễn thuyết: gõ một cánh cửa tưởng tượng, chạm hai đầu ngón tay vào những thời điểm quan trọng, viết chữ trong không trung với một cây bút tưởng tượng, nâng ngang bàn tay từ dưới lên trên, đưa lòng bàn tay về phía trước khi ra dấu dừng lại. Obama kết hợp những cử chỉ này với nhiều điệu bộ khác cũng được dùng rất đúng lúc, chẳng hạn như đặt tay lên ngực trái khi bày tỏ sự cảm kích sâu sắc, cho phép Obama truyền đạt cảm xúc và sự chân thành của ông. Ông củng cố các ấn tượng trên bằng một ấn tượng thứ ba khi thốt lên những lời khiến khán giả xúc động: ông bày tỏ niềm tin của mình vào những giá trị của nước Mỹ và những nguyên tắc đáng ca tụng.

Obama xuất hiện như một người lãnh đạo đích thực, nồng nhiệt, có năng lực và xứng đáng với lòng tin của mọi người.

Chúng ta hãy nghiên cứu kỹ hơn những gì đã giúp Obama tạo nên những ấn tượng ban đầu mạnh mẽ như vậy.

Nhìn nhận sức mạnh của những ấn tượng ban đầu

Nếu bạn mong muốn trở thành một nhà lãnh đạo hiệu quả, bạn phải giành được lòng tin và sự tín nhiệm của những người mà bạn mong muốn được lãnh đạo. Do đó, nhiệm vụ quan trọng ban đầu của tất cả những người lãnh đạo là phải thu phục lòng tin của những người mà họ muốn dẫn dắt. Obama đã chứng minh ông hiểu rõ sức mạnh của những ấn tượng ban đầu.

Những bước đi khoan thai, việc lựa chọn trang phục cẩn thận, thái độ và giọng điệu khi nói chuyện với người khác trong những bối cảnh khác nhau, tất cả kết hợp lại tạo nên một hình ảnh tích cực cho ông.

Với niềm tin rằng việc luyện tập làm nên sự hoàn hảo, Obama đã nghiên cứu các bài diễn văn của Martin Luther King, Jr. trong thời gian học đại học. Khi ông mới bước vào trường luật, những đồng môn của ông kể rằng đôi khi ông phát biểu với giọng điệu của một quan chức chính phủ, khiến họ liên tưởng đến một vị bộ trưởng người Mỹ gốc Phi. Bằng nghiên cứu và thực hành, Obama đã có những bài phát biểu tạo cảm hứng và gây xúc động mạnh. Điều đó đã củng cố uy tín của ông và giúp ông có được vị trí Chủ tịch tờ Harvard Law Review.

Tạo nên ấn tượng ban đầu thông qua hình ảnh và ngôn ngữ cơ thể

Các nhà lãnh đạo cần phải hiểu rằng ấn tượng đầu tiên là một cơ hội quan trọng và duy nhất – một thời điểm then chốt quyết định. Thông qua hình ảnh và ngôn ngữ cơ thể, ngay cả trước khi thốt ra từ đầu tiên, bạn cũng đã có thể phát ra những tín hiệu rõ ràng.
Tổng thống Barack Obama nhận hoa từ thiếu nhi Thủ đô Hà Nội tặng chào mừng ông đến thăm chính thức Việt Nam (từ 23-25/5/2016). Nguồn: TTXVN

Obama rất xuất sắc trong việc thiết lập ấn tượng ngay từ những giây đầu tiên. Hãy chú ý những bước đi vững chãi của ông, cách giao tiếp bằng mắt với khán giả, cách mở rộng cánh tay vẫy chào mọi người một cách thân thiện nhằm thu hẹp khoảng cách giữa họ, sự tự tin toát ra qua từng cử chỉ.

Khi nói chuyện với khán giả, ông thu hút họ bằng cách quay nhìn về một phía, đôi khi gật nhẹ đầu, sau đó quay sang phía đối diện. Khi Obama thay đổi hướng nhìn trong suốt cuộc thảo luận, một cách tự nhiên và nhẹ nhàng, ông có thể tiếp cận người nghe một cách trọn vẹn hơn. Khán giả cảm nhận điều này như một sự tôn trọng và hoan nghênh, họ cảm thấy Obama đáng tin cậy – một nhà lãnh đạo sẵn sàng nhìn thẳng vào mắt họ. Ấn tượng đầu tiên tốt đẹp đó sẽ kéo dài.

Từ dáng đi tự tin khi bước vào khán phòng cho đến cái vẫy tay chào kết thúc, Obama quyến rũ tất cả mọi người bằng ngôn ngữ cơ thể cực kỳ hiệu quả.

Khi phải chọn lựa giữa lời nói và ngôn ngữ cơ thể, dù có ý thức hay không thì hầu hết những người quan sát đều cho rằng ngôn ngữ cơ thể sẽ nói lên sự thật. Nếu các nhà lãnh đạo không thể tự thuyết phục mình tin vào một thông điệp nào đó, như ngôn ngữ cơ thể của họ thể hiện, thì những người khác cũng sẽ không tin vào thông điệp của họ.

Obama đã cho thấy rằng các lãnh đạo cũng phải lựa chọn y phục phù hợp. Giống như ngôn ngữ cơ thể, Obama sử dụng hình ảnh bản thân để tạo lợi thế cho mình. Đối với Obama, phong cách ăn mặc và bề ngoài chỉn chu truyền đạt hình ảnh một người thẳng thắn, có những giá trị đạo đức tốt và làm việc tích cực.

Dĩ nhiên, nhiều nhà lãnh đạo thành công có bề ngoài hoàn toàn khác. Có thể tưởng tượng một nam doanh nhân thành đạt tóc dài cột đuôi ngựa, hay một nữ doanh nhân thành đạt không tuân theo những thông lệ về ăn mặc trịnh trọng, thích đeo những món nữ trang to tướng và trang điểm sặc sỡ. Song những hình ảnh này cũng chuyển tải thông điệp của nó và những người chọn phong cách phá vỡ truyền thống đôi khi phải làm việc tích cực hơn để giành được sự tín nhiệm ở người khác, vì hình ảnh của họ không phù hợp với mong đợi.

Không có lựa chọn đúng hay sai, nhưng lựa chọn của Obama là thể hiện một hình ảnh nhất quán với những giá trị mà ông muốn đại diện – một người đàn ông bình dị với những giá trị dân dã.

Sử dụng các đạo cụ

Obama thường chú ý đến việc bố trí các đạo cụ phù hợp xung quanh mình. Việc sử dụng đạo cụ là một phương pháp quan trọng để gây ấn tượng và nhấn mạnh thông điệp chính được truyền đạt thông qua ngôn ngữ cơ thể và hình ảnh bản thân.
Barack Obama đã thể hiện kỹ năng khéo léo trong việc sử dụng đạo cụ và dàn dựng bối cảnh để củng cố những thông điệp của mình. Trong lần đầu tiên công bố việc ứng cử vào Nhà Trắng, ông đã chọn địa điểm phát biểu ở Springfield, bang Illinois – nơi gợi nhớ những ký ức về Tổng thống Abraham Lincoln. Bối cảnh này có chức năng như một đạo cụ. Khi lựa chọn Springfield, Obama muốn nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử của việc ông ứng cử, sự gắn kết của ông với những giá trị cốt lõi của nước Mỹ, sự tôn kính đối với lịch sử Mỹ và sự gắn bó chặt chẽ của ông với những giá trị liên quan đến Lincoln như lòng can đảm và sự chính trực.

Tạo nên ấn tượng mạnh mẽ thứ hai thông qua giọng nói và ngữ điệu

Trong khi nhiều nhà lãnh đạo chú trọng vào ấn tượng đầu tiên, họ thường bỏ qua một cơ hội quan trọng khác: Cơ hội để tạo ra ấn tượng mạnh mẽ thứ hai. Giọng nói và ngữ điệu đóng vai trò rất quan trọng ở đây: Cả hai đều là những công cụ cần thiết để tạo nên ấn tượng mạnh thứ hai.

Hãy tưởng tượng một người đàn ông cao to cất lên một chất giọng the thé. Chúng ta sẽ ngay lập tức đánh giá lại ấn tượng ban đầu về ông ấy. Rất có thể chúng ta đã mặc định rằng ông ấy hẳn phải rất nam tính dựa vào tầm vóc cơ thể đồ sộ kia. Ngược lại, một phụ nữ nhỏ bé có chất giọng trầm và oai phong sẽ ngay lập tức thay đổi nhận thức ban đầu của bạn về cô ấy. Giọng nói và ngữ điệu thực sự có thể củng cố cho những ấn tượng đầu tiên và đôi khi có thể biến đổi chúng theo hướng tốt hơn hoặc xấu đi.

Một khía cạnh của giọng nói có thể tạo nên ấn tượng tức khắc chính là chất lượng – cao độ và độ vang. Đối với Barack Obama, giọng nam trung uy dũng của ông là một vũ khí lợi hại. Giọng nói của ông khá dễ nghe đồng thời cũng rất uy lực. Những nhà lãnh đạo không có chất giọng thiên phú như vậy có thể cải thiện chất lượng giọng nói bằng cách thực hành các kỹ thuật luyện thanh.

Ngoài âm điệu tự nhiên, cách thức một nhà lãnh đạo sử dụng giọng nói của mình cũng cực kỳ quan trọng đối với việc duy trì những ấn tượng đã được tạo ra. Obama là bậc thầy của nghệ thuật thay đổi cao độ, âm lượng, cung bậc cảm xúc và chuyển điệu.

Obama luôn tránh nói với giọng đều đều. Ông thay đổi cách nói ở những từ quan trọng, lên giọng và xuống giọng khi cần. Sự linh hoạt trong việc chuyển điệu của ông bổ sung thêm chiều sâu cho những gì ông đang trình bày theo một cách mà những con chữ bình thường không thể làm được.

Việc sử dụng hiệu quả các cử chỉ khi thuyết trình cũng làm tăng thêm khả năng tạo ấn tượng mạnh thứ hai. Obama thường xuyên thể hiện các cử chỉ trong khi nói. Ví dụ, khi Obama đặt tay lên ngực, ông muốn thể hiện một xúc cảm sâu lắng trong lòng, di chuyển những ngón tay về phía mình tức là gọi một ai đó lại gần…

Obama đã cho thấy rằng khi chúng ta tìm cách tạo nên ấn tượng mạnh mẽ thứ hai, cử chỉ có thể kết hợp với giọng nói và ngữ điệu để bài nói đạt hiệu quả cao hơn.

Lợi ích từ ấn tượng thứ ba: Khởi đầu mạnh mẽ, nguyên tắc vững vàng và tâm lý sẵn sàng

Không có một nguyên tắc cụ thể nào trong việc này cả. Nhưng điều tạo nên khởi đầu thành công được xác định bởi thời gian, địa điểm và con người. Có những lúc, điều quan trọng nhất là tập trung vào những vấn đề chính ngay từ đầu. Nhưng có những lúc, một vài câu nói đầy cảm xúc sẽ giúp đưa khán giả đến một tâm trạng thích hợp hơn. Như vậy, có rất nhiều cách để khởi đầu thật tốt – một câu trích dẫn xúc động, một giai thoại sâu sắc, một câu đùa nhẹ nhàng, một tuyên bố trực tiếp về chủ đề cuộc thảo luận…

Obama luôn bắt đầu một cách mạnh mẽ nhằm thu hút và dẫn dắt sự chú ý của người nghe.

Trong chiến dịch tranh cử Tổng thống vào ngày 18/3/2008, khi đọc bài diễn văn lịch sử A More Perfect Union (tạm dịch: Một liên minh hoàn hảo hơn) nói về mối quan hệ giữa các dân tộc, Obama đã sử dụng một sự kiện đáng chú ý để có được một sự khởi đầu mạnh mẽ trước công chúng. Ông bắt đầu bài diễn văn bằng câu nói thấm đậm tinh thần yêu nước để kết nối với người nghe: “Chúng ta, những công dân Hoa Kỳ, đoàn kết để tạo nên một liên minh hoàn hảo hơn”.

Ngay cả khi thất bại, Obama cũng khéo léo lựa chọn lời mở đầu cho bài phát biểu của mình. Ví dụ, sau thất bại trong cuộc bầu cử sơ bộ tại bang Pennsylvania vào năm 2008, Obama đã gọi thất bại này là một “chiến thắng vì chúng ta đã thu hẹp khoảng cách”. Ông đã nói:

“Tôi muốn bắt đầu bằng cách chúc mừng Thượng nghị sĩ Hillary Clinton với chiến thắng tối nay, và tôi muốn cảm ơn hàng trăm ngàn người dân bang Pennsylvania đã ủng hộ chiến dịch của chúng tôi ngày hôm nay. Khi cuộc đua mới bắt đầu, rất nhiều người không nghĩ rằng chúng tôi có thể đạt được một kết quả sít sao như vậy”.
Một điều khác đã giúp Obama tạo ấn tượng mạnh và giành được lòng tin là khả năng truyền đạt những nguyên tắc làm việc chuẩn mực của mình. Việc này giúp tạo nên thiện cảm nơi khán giả, nhất là khi chúng được củng cố bởi những hành động theo sau.

Trong bài diễn văn yếu lược tại Đại hội toàn quốc Đảng Dân chủ vào năm 2004, Obama đã bày tỏ cam kết của mình với những giá trị Mỹ và những lý tưởng đáng ca ngợi. Ông nói:

“Tối nay, chúng ta tập trung tại đây để khẳng định sự vĩ đại của đất nước này, không phải bằng chiều cao của những tòa nhà chọc trời, bằng sức mạnh của quân đội hay bằng quy mô của nền kinh tế. Niềm tự hào của chúng ta dựa trên một sự thật rất đơn giản được tóm tắt trong một tuyên ngôn hơn hai trăm năm về trước: Chúng ta khẳng định một chân lý hiển nhiên rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng, rằng tạo hóa đã ban cho họ những quyền tất yếu bất khả xâm phạm, trong đó có quyền sống, quyền được tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”.

Với những lời nói này, Obama bắt đầu hình thành những ấn tượng ban đầu tích cực trong lòng hàng triệu người xem.

Việc thể hiện sự sẵn sàng và nắm vững các vấn đề liên quan là cách thứ ba giúp Obama tạo nên ấn tượng tích cực. Xuyên suốt sự nghiệp của mình, Obama đã thiết lập và duy trì danh tiếng là một người luôn luôn sẵn sàng và làm việc tích cực để giải quyết những vấn đề hiện tại một cách thấu đáo.

Trong giai đoạn đầu của cuộc tranh cử tổng thống, nhà hoạt động dân quyền Jesse Jackson nhận xét rằng mặc dù ông không chắc rằng Obama có đủ kinh nghiệm để trở thành tổng thống Mỹ hay không, nhưng ông vẫn bị ấn tượng mạnh bởi “tinh thần sẵn sàng chiến đấu” của Obama và sự thành thạo những vấn đề về chính sách mà Obama đã thể hiện.

Nhiều thập niên sau, mọi người vẫn tiếp tục ca ngợi tinh thần sẵn sàng đương đầu của Obama.

Thông qua quá trình rèn luyện cần mẫn, Obama đã xây dựng được ấn tượng thứ nhất, thứ hai và thứ ba một cách xuất sắc, qua đó giành được sự tín nhiệm từ người khác. Những ấn tượng mạnh mẽ ban đầu mà Obama tạo nên đã đặt nền tảng cho tầm ảnh hưởng rộng lớn của ông, như những gì mà hôm nay gần như cả thế giới đều biết đến.

Lãnh đạo phong cách Barack Obama 
Sách Lãnh đạo phong cách Barack Obama
Trong quyển sách này, tác giả Shel Leanne, một chuyên gia về kỹ thuật lãnh đạo thường xuyên làm việc với các công ty trong nhóm Fortune 500, viết về những kỹ năng nổi bật của Obama trong việc dẫn dắt các đội ngũ và tổ chức của mình đạt đến thành công. Những kỹ năng đó bao gồm:
  • Truyền đạt tầm nhìn của bản thân một cách rành mạch và thuyết phục
  • Tạo lập và dẫn dắt những đội ngũ xuất sắc
  • Khai thác sức mạnh của công nghệ
  • Tạo niềm tin ở người khác
  • Xây dựng cầu nối giữa những cá nhân khác biệt.
Qua những ví dụ điển hình và phân tích cụ thể, Lãnh đạo phong cách Barack Obama sẽ đem đến cho độc giả một góc nhìn chuyên sâu và thú vị về những yếu tố đã làm nên thành công của vị Tổng thống da màu đầu tiên của xứ sở cờ hoa. Những tổng kết cô đọng sẽ tạo điều kiện cho độc giả áp dụng những bài học quan trọng cho bản thân, dù ở bất kỳ lĩnh vực nào.
PHƯƠNG THANH
Báo doanh nhân SG
http://www.doanhnhansaigon.vn/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Tính số nhiễm sắc thể, số crômatit và số tâm động qua các kì của nguyên phân và giảm phân

Loài ong mật có bộ NST lưỡng bội 2n=32. Hợp tử của loài trải qua nguyên phân. Hãy cho biết có bao nhiêu NST, crômatit, tâm động có trong một tế bào qua mỗi kì của quá trình nguyên phân? Để giải bài tập sinh học trên trước hết các bạn cần nhớ một số vấn đề sau: NST nhân đôi ở kì trung gian (pha S) trở thành NST kép, tồn tài trong tế bào đến cuối kì giữa. Vào kì sau, NST kép bị chẻ dọc tại tâm động, tách thành 2 NST đơn, phân li đồng đều về 2 cực tế bào. Crômatit chi tồn tại ở NST kép, mỗi NST kép có 2 crômatit. Mỗi NST dù ở thể đơn hay kép đều mang một tâm động. Vậy có bao nhiêu NST trong tế bào thì sẽ có bấy nhiêu tâm động. Do vậy, gọi 2n là bộ NST lưỡng bội của loài, số NST, số crômatit, số tâm động có trong một tế bào qua mỗi kì quá trình nguyên phân như bảng sau: Kì trung gian Kì đầu Kì giữa Kì sau Kì cuối Số NST đơn 0 0 0 4n 2n Sô NST kép 2n 2n 2n 0 0 Số crômatit 4n 4n 4n 0 0 Số tâm động 2n 2n 2n 4n 2n T

Số lượng tế bào con, số NST cần cung cấp, số thoi vô sắc xuất hiện (hoặc bị phá hủy) qua nguyên phân

Để làm tốt bài tập sinh học dạng này các bạn cần xem lý thuyết về nguyên phân trước. Ngoài ra có thể xem thêm dạng bài tập về tính số NST, số crômatit và số tâm động qua các kì của nguyên phân . Sau đây mình sẽ hướng dẫn các bạn làm bài tập tiếp theo: dạng bài tập về tính số lượng tế bào con, số NST cần cung cấp, số thoi vô sắc xuất hiện (bị phá huỷ) qua nguyên phân. Trước tiên các bạn cần hiểu và nhớ một số công thức sau Số tế bào sinh ra qua nguyên phân: + Một tế bào qua k lần nguyên phân sẽ hình thành $2^k$ tế bào con. + a tế bào đều nguyên phân k lần, số tế bào con được tạo thành là: $a.2^k$ tế  bào. Số NST đơn môi trường cần cung cấp: + Một tế bào lưỡng bội (2n NST) qua k lần nguyên phân, số NST đơn môi trường nội bào cần cung cấp: $2^k.2n-2n =  (2^k-1)2n$. + Vậy, a tế bào có 2n NST đều nguyên phân k lần, môi trường cần cung cấp số NST là: $a.(2^k-1)2n$. Số thoi vô sắc xuất hiện, bị phá hủy: + Thoi vô sắc xuất hiện ở kì trước, bị phân hủy hoàn toàn vào kì cuối. Vậy có ba

Tính số loại và tỉ lệ kiểu gen, kiểu hình ở đời con

Vận dụng toán xác suất để giải nhanh các bài tập sinh học phần quy luật phân li độc lập như: xác định số loại kiểu gen, kiểu hình ở đời con hay tỉ lệ kiểu gen, kiểu hình ở đời con trong các phép lai khi biết kiểu gen của bố mẹ mà không cần viết sơ đồ lai. Theo quy luật phân li độc lập ta hiểu rằng: một phép lai có n cặp tính trạng, thực chất là n phép lai một cặp tính trạng. Như vậy khi đề bài cho biết kiểu gen có bố mẹ và tuân theo quy luật phân li độc lập thì ta chỉ cần dung toán xác suất để xác định nhanh số loại cũng như tỉ lệ kiểu gen, kiểu hình ở đời con theo quy tắc sau: Tỉ lệ KG khi xét chung nhiều cặp gen bằng các tỉ lệ KG riêng rẽ của mỗi cặp tính trạng nhân với nhau. Số KH khi xét chung nhiều cặp tính trạng bằng số KH riêng của mỗi cặp tính trạng nhân với nhau. Ví dụ:  Cho biết A - hạt vàng : a- hạt xanh; B- hạt trơn : b - hạt nhăn; D - thân cao : d- thân thấp. Tính trạng trội là trội hoàn toàn. Phép lai P: AabbDd x AaBbdd  sẽ cho số loại và tỉ lệ kiểu g

Vai trò của thận và gan trong cần bằng áp suất thẩm thấu

Môi trường bên trong cơ thể sinh vật (nội môi) nói chung và cơ thể người nói riêng luôn được duy trì ổn định. Ví dụ như người trưởng thành có nhiệt độ thân nhiệt khoảng 37,5 độ C, áp suất thẩm thấu trong máu và dịch mô khoảng 0,9atp, nồng độ gulozo (đường) trong máu khoảng 108 - 140mg/dl, nồng độ pH khoảng 7.35 – 7.45 ... Điều gì xảy ra nếu như các điều kiện lí hóa bên trong cơ thể chúng ta không còn ở trong vùng bình thường? Khi cơ thể chúng ta nhiệt độ quá cao hay quá thấp; điều gì sẽ xảy ra khi nồng độ đường trong máu luôn quá cao hay quá thấp; điều gì sẽ xảy ra khi áp suất thẩm thấu trong cơ thể luôn cao hay thấp hơn mức bình thường? Câu trả lời chung là cơ thể không còn khỏe mạnh (hay là đã bị bệnh). Trong nội dung bài này chúng ta cùng nhau tìm hiểu có chế để cân bằng áp suất thẩm thấu trong trong môi trường bên trong cơ thể mà cụ thể là trong máu (dịch tuần hoàn). Áp suất thẩm thấu trong máu phụ thuộc vào lượng nước và nồng độ các chất hòa tan trong máu mà chủ yếu là hà

Chu kỳ tế bào, quá trình nguyên phân và giảm phân

Trong chương trình sinh học lớp 10 thì nội dung về chu kỳ tế bào, nguyên phân và giảm phân các em cần học kỹ và làm bài tập liên quan. Đây là kiến thức hết sức quan trọng để có thể học tiếp những kiến thức liên quan ở lớp tiếp tiếp theo. Cơ chế nguyên phân Cơ chế giảm phân Kiến thức các em đọc ở sách giáo khoa sinh học lớp 10, ở phần này tác giả chỉ trích một số câu hỏi thường gặp trong nội dung chuyên đề chu kỳ tế bào, quá trình nguyên phân và giảm phân. Câu 1. Trình bày khái niệm và nêu những giai đoạn của chu kì tế bào? – Chu kì tế bào là khoảng thời gian giữa 2 lần phân bào liên tiếp. Một chu kì tế bào bao gồm kì trung gian và quá trình nguyên phân. Kì trung gian gồm ba pha theo thứ tự là G1 , S, G2, trong đó pha G1 là thời kì sinh trưởng chủ yếu của tế bào; pha S diễn ra sự nhân đôi của ADN và nhiễm sắc thể. Kết thúc pha S, tế bào sẽ chuyển sang pha G2, lúc này tế bào sẽ tổng hợp tất cả những gì còn lại cần cho quá trình phân bào. Nguyên phân diễn ra ngay sau pha G2

Hô hấp kép ở chim

Cơ quan hô hấp của chim bay có cấu tạo đặc biệt, gồm đường hô hấp, phổi và túi khí. Cơ quan hô hấp và hoạt động hô hấp của chim thể hiện sự thích nghi cao với hoạt động bay lượn. 1. Đường hô hấp Từ khe họng dẫn đến thanh quản gồm sụn nhẫn và sụn hạt cau. Ở chim 2 sụn này không tham gia phát thanh vì chúng có cơ quan phát thanh riêng được gọi là minh quản (syrinx). Minh quản nằm ngay ở nơi phân khí quản thành 2 phế quản, cấu tạo nói chung giống với thanh quản. Chim có 2 loại dây thanh dài ngắn khác nhau, nhờ cơ hót hoạt động rất linh hoạt nên phát ra tiếng kêu rất đặc trưng. 2. Phổi Phổi của chim nhỏ, là 1 túi xốp, ít giãn nở vì ẩn sâu vào gốc xương sườn, có vô số các vi khí quản. Phổi chim có dung tích lớn, diện tích mao mạch rất lớn có nhiều phế nang và tiểu phế nang. 3. Túi khí Phế quản đi tới phổi tạo ra các vi khí quản, xuyên qua thành phổi tạo thành các túi đặc biệt gọi là túi khí. Ngoài các túi chính nằm ở phần bụng và phần ngực, còn có các túi nhỏ len lỏi trong nội quan. Chim c

Quá trình tiêu hóa ở động vật ăn thực vật nhai lại

Thực vật là loại thức ăn nghèo dinh đưỡng và khó tiêu hóa (trong thức ăn chủ yếu là xenlulôzơ; ít tinh bột và prôtên,..). Để thích nghi với loại thức ăn có đặc điểm như vậy thì động vật ăn thực vật nói chung và động vật ăn thực vật có dạ dày 4 túi ( động vật có dạ dày 4 ngăn hay động vật nhai lại ) cũng có những đặc điểm cấu tạo cũng như quá trình tiêu hóa phù hợp. Trâu, bò, dê, cừu lấy thức ăn (cỏ) và nhai qua loa, sau đó nuốt thức ăn vào dạ cỏ. Khi nghỉ ngơi, chúng ợ thức ăn từ dạ cỏ lên miệng và nhai lại rất kĩ (gọi là động vạt nhai lại). Ở nội dung bài này chúng ta sẽ tìm hiểu về quá trình tiêu hóa ở động vật ăn thực vật nhai lại. Tiêu hóa ở miệng Hàm răng của động vật nhai lại phù hợp với bứt cỏ và nghiền thức ăn. Ở trâu, hàm trên có tầm sừng thay cho răng cửa và răng nanh, rặng cạnh hàm và răng hàm. Hàm dưới có răng cửa và răng nanh giống nhau, có tác dụng tì cỏ vào tấm sừng hàm trên. Giữa răng của, răng nạnh với răng cạnh hàm, răng hàm có khoảng trống tạo thuận lợi c

Công thức tính áp suất thẩm thấu của tế bào

Một dung dịch đường glucozơ có nồng độ 0,01M. Hãy xác định áp suất thẩm thấu của dung dịch ở nhiệt độ 25 độ C? Thư của bạn Hoàng Yến Hướng dẫn cho bạn Hoang Yến: Bài này ta dung công thức tính áp suất thẩm thấu (ASTT) của tế bào như sau: P = RTCi = 0,82.(273+25).0,01.1 = 0,24354 (atm) Công thức tính áp suất thẩm thấu (ASTT) của tế bào như sau: P = RTCi P : Áp suất thẩm thấu (atm) R : hăng số ≈ 0,082 amt/độ K.mol T : nhiệt độ tuyệt đối ( º K) = ( º C) + 273 C : nồng độ mol/l; C = n/V; n: số mol chất tan; V: thể tích dung dịch i: hệ số Van Hôp, lượng tiểu phân chất tan phân ly và tái hợp khi tan vào dung mô:   i = 1 + α(n-1) i = (n/n0)(ν-1) + 1 =  α (ν-1) + 1 α  = n/n0 n: số mol chất đã điện li n0: tổng số mol chất hòa tan v: số ion tạo ra từ 1 phân tử chất điện li. Áp suất thẩm thấu của dung dịch lỏng chứa chất tan không điện li thỏa mãn phương trình: P = CRT Thay C = n/V = m/MV à ta được: PV = (m/M)RT V: thể tích dung dịch (lít) chứa m gam chất tan. M: Khối lượng phân t

Pha sáng của quang hợp

Quá trình quang hợp ở các nhóm thực vật (C3, C4 và CAM) đều có 2 pha là pha sáng và pha tối. Điểm khác nhau trong quang hợp ở các nhóm thực vật chủ yếu ở pha tối.  Pha sáng của quang hợp diễn ra trên màng Tilacôit của lục lạp, nó thực ra là quá trình chuyển năng lượng ánh sáng đã lược diệp lục hấp thụ thành năng lượng hóa học trong ATP và NADPH cụ thể như sau: Hấp thu năng lượng ánh sáng: DL $\rightarrow $ DL* Quang phân li nước: $ 2H_2O \rightarrow 4H^+ + 4e^- + O_2$ Photphorin hóa tạo ATP:  3ADP + 3Pi $\rightarrow $ 3ATP Tổng hợp NADPH: $2NADPH + 4H^+ + 4e^- \rightarrow  2NADPH$ ATP và NADPH được tạo ra ở pha sáng sẽ tiếp tục tham gia vào pha tối để tổng hợp nên $C_6H_{12}O_6$. Tuy nhiên để tạo được 1 phân tử $C_6H_{12}O_6$ thì cần 18ATP và 12NADPH từ pha sáng. Vậy phương trình tổng quát của pha sáng: $12H_2O + 18ADP + 18Pi + 12NADP^+ \rightarrow 18ATP + 12NADPH + 6O_2$ Bài tiếp theo: Pha tối quang hợp ở thực vật C3 (chu trình Canvin)

Chu trình Canvin - Chu trình C3

ATP và NADPH là 2 sản phẩm pha sáng của quang hợp được tổng hợp ở tilacoit tiếp tục đi ra chất nền của lục lạp để tham gia vào pha tối của quang hợp. Cụ thể là tham gia để khử APG thành ALPG trong chu trình Canvin. Chu trình cố định CO 2 này do nhà bác học Mĩ đưa ra năm 1951. Nhóm thực vật C 3 bao gồm phần lớn thực vật phân bố rộng rãi trên thế giới, chủ yếu ở vùng ôn đới và á nhiệt đới. Chúng sống trong điều kiện khí hậu ôn hòa: cường độ ánh sáng, nhiệt độ, nồng độ CO 2 , O 2 bình thường. Sản phẩm quang hợp đầu tiên là một hợp chất  hữu cơ có 3C trong phân tử (APG - axit photphoglixêric). Quá trình cố định CO 2 theo chu trình Canvin diễn ra ở chất nền của lục lạp với sự tham gia của ATP và NADPH được tạo ra từ pha sáng. Quá trình này gồm 3 giai đoạn: Gia đoạn cacboxyl hóa (cố định CO 2 ) Chất nhận đầu tiên riboluzo-1,5 đi photphat (Ri1,5DP) kết hợp với CO 2 tạo ra hợp chất 6C (kém bền) và lập tức tạo thành 2 hợp chất 3C (APG). Ri1,5DP + CO 2 $\rightarrow$ APG G